中文圣经
Từ vựng
qiáng hèng

hung hăng; bắt nạt; chuyên chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

horizontal, across; unreasonable, harsh

bộ thủ thành phần ⿰木黄

Xuất hiện trong 4 câu