← Từ vựng
强横
qiáng hèng
hung hăng; bắt nạt; chuyên chế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
横
horizontal, across; unreasonable, harsh
bộ thủ 木thành phần ⿰木黄
hung hăng; bắt nạt; chuyên chế
📄 Trang luyện viết (PDF)strong, powerful, energetic
horizontal, across; unreasonable, harsh