中文圣经
← Từ vựng
归入
guī rù
phân loại vàoxếp vàođưa vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

归

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 6 câu