← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
归入
guī rù
phân loại vàoxếp vàođưa vào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
归
to return, to go back; to return to, to revert
bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
to return, to go back; to return to, to revert
to enter, to come in; to join