中文圣经
← Từ vựng
归附
guī fù
khuất phụctuyên thệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

归

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
附

nearby; to adhere to, to attach; to rely on

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝付

Xuất hiện trong 4 câu