← Từ vựng
归附
guī fù
khuất phục; tuyên thệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
归
to return, to go back; to return to, to revert
bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
附
nearby; to adhere to, to attach; to rely on
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝付
khuất phục; tuyên thệ
📄 Trang luyện viết (PDF)to return, to go back; to return to, to revert
nearby; to adhere to, to attach; to rely on