中文圣经
Từ vựng
dāng guī

đương quy (thảo dược)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

Xuất hiện trong 8 câu