中文圣经
← Từ vựng
彼土利
bǐ tǔ lì
Bethuel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

彼

that, those, the other

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳皮
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 9 câu