中文圣经
Từ vựng
wǎng hòu
HSK 6

từ bây giờ; trong tương lai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 7 câu