← Từ vựng
往后
wǎng hòu
HSK 6
từ bây giờ; trong tương lai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
往
to go, to depart; past, former
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
từ bây giờ; trong tương lai
📄 Trang luyện viết (PDF)to go, to depart; past, former
after; behind, rear; descendants