← Từ vựng
得很
dé hěn
lắm; rất; cực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
很
very, quite, much
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳艮
lắm; rất; cực
📄 Trang luyện viết (PDF)to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
very, quite, much