中文圣经
Từ vựng
xīn dì

tâm địa; bản chất; tính tình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 5 câu