中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
心
腹
xīn fù
kỹ tính; tín cẩn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
腹
stomach, belly, abdomen; inside
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼复
Xuất hiện trong 6 câu
CHÂM NGÔN 18:8
CHÂM NGÔN 20:27
CHÂM NGÔN 20:30
CHÂM NGÔN 26:22
Ê-SAI 16:11
GIÊ-RÊ-MI 48:36