中文圣经
Từ vựng
jì hèn

ghét; nghen tỵ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

jealous, envious; to fear; to shun

bộ thủ thành phần ⿱己心

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 5 câu