中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
忿
忿
fèn fèn
+ Thêm vào bộ của tôi
tức giận
nổi nóng
bực bội
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忿
anger, fury; exasperation
bộ thủ
心
thành phần
⿱分心
Chữ khó đọc · fèn
忿
anger, fury; exasperation
bộ thủ
心
thành phần
⿱分心
Chữ khó đọc · fèn
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 11:8
I SA-MU-ÊN 20:34
II CÁC VUA 5:12
II LỊCH SỬ 25:10
ĐA-NIÊN 2:12
LU-CA 13:14
KHẢI THỊ 12:12