← Từ vựng
忿忿
fèn fèn
tức giận; nổi nóng; bực bội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忿
anger, fury; exasperation
bộ thủ 心thành phần ⿱分心
忿
anger, fury; exasperation
bộ thủ 心thành phần ⿱分心
tức giận; nổi nóng; bực bội
📄 Trang luyện viết (PDF)anger, fury; exasperation
anger, fury; exasperation