中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
忿
恨
fèn hèn
+ Thêm vào bộ của tôi
tức giận
bực dọc
oán ghét
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忿
anger, fury; exasperation
bộ thủ
心
thành phần
⿱分心
Chữ khó đọc · fèn
恨
to dislike, to hate, to resent
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄艮
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 34:7
SÁNG THẾ 49:7
Ê-SAI 10:25
Ê-SAI 13:9
Ê-SAI 13:13
Ê-SAI 30:27
Ê-SAI 30:30
Ê-SAI 34:2
NA-HÂM 1:6
HA-BA-CÚC 3:12