中文圣经
← Từ vựng
忿恨
fèn hèn
tức giậnbực dọcoán ghét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忿

anger, fury; exasperation

bộ thủ 心thành phần ⿱分心Chữ khó đọc · fèn
恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 10 câu