中文圣经
← Từ vựng
怀抱
huái bào
HSK 7
ômôm chầubế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄不
抱

to embrace, to hold in one's arms; to enfold

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌包

Xuất hiện trong 4 câu