中文圣经
← Từ vựng
性
xìng
HSK 3
bản chấttính cáchtính chấtchất lượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

性

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 8 câu