← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
性
xìng
HSK 3
bản chấttính cáchtính chấtchất lượng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
性
sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生
sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective