中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
怪
guài
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
lạ lùng
kỳ quặc
ma quái
trách
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
怪
unusual, strange, peculiar
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄圣
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 41:8
THI THIÊN 71:7
CHÂM NGÔN 23:33
I PHIA-RƠ 4:4