← Từ vựng
恋爱
liàn ài
HSK 5
tình yêu; yêu; có quan hệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恋
love; to yearn for, to long for
bộ thủ 心thành phần ⿱亦心
爱
to love, to like, to be fond of; love, affection
bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
tình yêu; yêu; có quan hệ
📄 Trang luyện viết (PDF)love; to yearn for, to long for
to love, to like, to be fond of; love, affection