中文圣经
Từ vựng
kǒng hè
HSK 7

đe dọa; hu ước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fearful, apprehensive; to fear, to dread

bộ thủ thành phần ⿱巩心

to scare, to frighten; to threaten, to intimidate

bộ thủ thành phần ⿰口下

Xuất hiện trong 11 câu