中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
恤
xù
thương; xót
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恤
to help, to relieve, to take pity on
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄血
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:50
RU-TƠ 2:10
RU-TƠ 2:19
I SA-MU-ÊN 23:21
Ê-SAI 58:7