中文圣经
← Từ vựng
恤
xù
thươngxót

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恤

to help, to relieve, to take pity on

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄血Chữ khó đọc · xù

Xuất hiện trong 5 câu