中文圣经
← Từ vựng
恨不得
hèn bù de
HSK 7
muốn nhưng không thểchán nảnkhao khát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 6 câu