中文圣经
Từ vựng
è mó

quỷ; ác ma

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

demon, evil spirit; magic, spell

bộ thủ thành phần ⿸麻鬼

Xuất hiện trong 8 câu