中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
悔
huǐ
hối hận; soanh sự; ân hận
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悔
to regret, to repent, to show remorse
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄每
Xuất hiện trong 5 câu
THI THIÊN 34:18
THI THIÊN 51:17
Ê-SAI 57:15
Ê-SAI 66:2
Ô-SÊ 13:14