中文圣经
Từ vựng
huǐ

hối hận; soanh sự; ân hận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to regret, to repent, to show remorse

bộ thủ thành phần ⿰忄每

Xuất hiện trong 5 câu