中文圣经
Từ vựng
xuán guà
HSK 7

treo; lủng; hệ thống treo xe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hang, to hoist, to suspend; hung

bộ thủ thành phần ⿱县心

to suspend, to put up, to hang; suspense

bộ thủ thành phần ⿰扌圭

Xuất hiện trong 9 câu