中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
悲
bēi
+ Thêm vào bộ của tôi
buồn
sorrow
đau buồn
u buồn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悲
sorrow, sadness, grief; to be sorry
bộ thủ
心
thành phần
⿱非心
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 42:38
SÁNG THẾ 44:29
SÁNG THẾ 44:31
Ê-XƠ-TÊ 9:22
GIÓP 30:31
Ê-XÊ-CHIÊN 7:16