中文圣经
Từ vựng
bēi tàn

tuyệt vọng; thở dài buồn; than khóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sorrow, sadness, grief; to be sorry

bộ thủ thành phần ⿱非心

to sigh, to admire

bộ thủ thành phần ⿰口又

Xuất hiện trong 7 câu