中文圣经
Từ vựng
jīng jù

kinh hoàng; sợ hãi; tôi thất; hoảng sợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ thành phần ⿰忄京

to fear, to dread

bộ thủ thành phần ⿰忄具

Xuất hiện trong 7 câu