中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
惊
惧
jīng jù
+ Thêm vào bộ của tôi
kinh hoàng
sợ hãi
tôi thất
hoảng sợ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄京
惧
to fear, to dread
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄具
Chữ khó đọc · jù
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 35:5
II SA-MU-ÊN 22:5
I CÁC VUA 1:49
E-XƠ-RA 9:3
E-XƠ-RA 9:4
THI THIÊN 18:4
Ê-XÊ-CHIÊN 30:9