中文圣经
Từ vựng
chóu mèn

buồn bã; lo tư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

anxious, worried

bộ thủ thành phần ⿱秋心

gloomy, depressed, melancholy

bộ thủ thành phần ⿵门心

Xuất hiện trong 4 câu