← Từ vựng
愚人
yú rén
người ngu ngốc; kẻ vô học; đần độn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ 心thành phần ⿱禺心
人
man, person; people
bộ thủ 人
người ngu ngốc; kẻ vô học; đần độn
📄 Trang luyện viết (PDF)stupid, foolish
man, person; people