中文圣经
Từ vựng
yú rén

người ngu ngốc; kẻ vô học; đần độn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stupid, foolish

bộ thủ thành phần ⿱禺心

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 5 câu