中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
愚
人
yú rén
+ Thêm vào bộ của tôi
người ngu ngốc
kẻ vô học
đần độn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ
心
thành phần
⿱禺心
Chữ khó đọc · yú
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 12:17
THI THIÊN 19:7
THI THIÊN 116:6
THI THIÊN 119:130
CHÂM NGÔN 1:4