中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
憎
zēng
+ Thêm vào bộ của tôi
ghét
kinh tởm
oán
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
憎
to abhor, to detest, to hate
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄曾
Chữ khó đọc · zēng
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:31
GIÓP 19:17
THI THIÊN 119:163
THI THIÊN 139:21
CHÂM NGÔN 29:27
XA-CHA-RI 11:8