中文圣经
Từ vựng
xiè dài

lười; biếng; không chăm chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

idle, relaxed; negligent, remiss

bộ thủ thành phần ⿰忄解

idle; negligent, remiss; to neglect

bộ thủ thành phần ⿱台心

Xuất hiện trong 4 câu