中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
懈
怠
xiè dài
+ Thêm vào bộ của tôi
lười
biếng
không chăm chỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
懈
idle, relaxed; negligent, remiss
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄解
Chữ khó đọc · xiè
怠
idle; negligent, remiss; to neglect
bộ thủ
心
thành phần
⿱台心
Chữ khó đọc · dài
Xuất hiện trong 4 câu
GIÔ-SUÊ 11:15
II LỊCH SỬ 29:11
CHÂM NGÔN 18:9
CHÂM NGÔN 19:15