中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
懒
lǎn
HSK 6
lười biếng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
懒
lazy, languid, listless
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄赖
Xuất hiện trong 5 câu
CHÂM NGÔN 10:4
GIÁO HUẤN 10:18
MA-THI-Ơ 25:26
TÍT 1:12
II PHIA-RƠ 1:8