中文圣经
← Từ vựng
懒
lǎn
HSK 6
lười biếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

懒

lazy, languid, listless

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄赖

Xuất hiện trong 5 câu