中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
戈
gē
mũi lao; viết tắt; vũ khí
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戈
spear, lance, halberd
bộ thủ
戈
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 14:1
SÁNG THẾ 14:9
GIÔ-SUÊ 12:23
GIÔ-ÊN 3:10
HA-BA-CÚC 3:14