中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
我
等
wǒ děng
+ Thêm vào bộ của tôi
chúng tôi
chúng ta
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
我
I, me, my; our, us
bộ thủ
戈
thành phần
⿰扌戈
等
rank, grade; same, equal; to wait
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮寺
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 6:11
GIÓP 30:26
GIÓP 32:11
THI THIÊN 25:21
THI THIÊN 39:7
THI THIÊN 130:5