中文圣经
Từ vựng
wǒ děng

chúng tôi; chúng ta

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

I, me, my; our, us

bộ thủ thành phần ⿰扌戈

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 6 câu