← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
所为
suǒ wéi
việc làmhành độngtác vụcông việc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶