中文圣经
Từ vựng
suǒ luó mén

Sa-lô-môn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 287 câu

…và 227 câu nữa