中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
扁
biǎn
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
bẹp
đánh
chỉ trích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扁
flat; board, sign, tablet
bộ thủ
户
thành phần
⿸户?
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 10:19
SÁNG THẾ 14:2
SÁNG THẾ 14:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23
Ô-SÊ 11:8