中文圣经
← Từ vựng
扁
biǎn
HSK 6
bẹpđánhchỉ trích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扁

flat; board, sign, tablet

bộ thủ 户thành phần ⿸户?

Xuất hiện trong 5 câu