中文圣经
Từ vựng
shǒu gōng
HSK 4

việc làm tay; thủ công; thủ công mỹ nghệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 18 câu