← Từ vựng
手工
shǒu gōng
HSK 4
việc làm tay; thủ công; thủ công mỹ nghệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
手
hand
bộ thủ 手
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
việc làm tay; thủ công; thủ công mỹ nghệ
📄 Trang luyện viết (PDF)hand
labor, work; laborer, worker