中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
手
工
shǒu gōng
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
việc làm tay
thủ công
thủ công mỹ nghệ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ
工
thành phần
⿱一丄
Xuất hiện trong 18 câu
XUẤT AI-CẬP 26:1
XUẤT AI-CẬP 26:31
XUẤT AI-CẬP 26:36
XUẤT AI-CẬP 27:16
XUẤT AI-CẬP 28:6
XUẤT AI-CẬP 28:11
XUẤT AI-CẬP 28:15
XUẤT AI-CẬP 28:39
XUẤT AI-CẬP 36:8
XUẤT AI-CẬP 36:35
XUẤT AI-CẬP 36:37
XUẤT AI-CẬP 38:18
XUẤT AI-CẬP 39:3
XUẤT AI-CẬP 39:8
XUẤT AI-CẬP 39:29
GIÊ-RÊ-MI 10:3
GIÊ-RÊ-MI 10:9
GIÊ-RÊ-MI 22:13