中文圣经
Từ vựng
dǎ diào

phá hủy; tháo dỡ; nạo thai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to drop, to fall, to remove

bộ thủ thành phần ⿰扌卓

Xuất hiện trong 4 câu