← Từ vựng
打掉
dǎ diào
phá hủy; tháo dỡ; nạo thai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
掉
to drop, to fall, to remove
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓
phá hủy; tháo dỡ; nạo thai
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to drop, to fall, to remove