中文圣经
← Từ vựng
打猎
dǎ liè
HSK 7
đi sănsăn bắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
猎

hunting; field sports

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭昔Chữ khó đọc · liè

Xuất hiện trong 8 câu