← Từ vựng
打猎
dǎ liè
HSK 7
đi săn; săn bắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
猎
hunting; field sports
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭昔
đi săn; săn bắn
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
hunting; field sports