中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
打
猎
dǎ liè
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
đi săn
săn bắn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌丁
猎
hunting; field sports
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭昔
Chữ khó đọc · liè
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 25:27
SÁNG THẾ 27:3
SÁNG THẾ 27:5
SÁNG THẾ 27:30
LÊ-VI 17:13
CHÂM NGÔN 12:27
GIÊ-RÊ-MI 16:16
AI CA 4:18