← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
打雷
dǎ léi
HSK 4
sấm séttiếng sấmvang vang
Hỏi về từ này
Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
雷
thunder; surname
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨田
to attack, to beat, to hit, to strike
thunder; surname