中文圣经
Từ vựng
dǎ léi
HSK 4

sấm sét; tiếng sấm; vang vang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

thunder; surname

bộ thủ thành phần ⿱雨田

Xuất hiện trong 7 câu