← Từ vựng
打鱼
dǎ yú
Đánh bắt cá; câu cá; đánh cá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
鱼
fish
bộ thủ 鱼thành phần ⿱⿱⺈田一
Đánh bắt cá; câu cá; đánh cá
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
fish