中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
扭
niǔ
HSK 6
xoay; vặn; bẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扭
to turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌丑
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 32:25
CHÂM NGÔN 30:33
GIÊ-RÊ-MI 30:8
NA-HÂM 1:13
LU-CA 2:2