中文圣经
← Từ vựng
扭
niǔ
HSK 6
xoayvặnbẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扭

to turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丑

Xuất hiện trong 5 câu