← Từ vựng
找机会
zhǎo jī huì
tìm cơ hội; tìm dịp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
找
to search for, to look for, to find; change (as in money)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈
机
desk; machine; moment, opportunity
bộ thủ 木thành phần ⿰木几
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云