中文圣经
← Từ vựng
找机会
zhǎo jī huì
tìm cơ hộitìm dịp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

找

to search for, to look for, to find; change (as in money)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈
机

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ 木thành phần ⿰木几
会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 5 câu