中文圣经
Từ vựng
bǎ bǐng
HSK 7

tay cầm; (đô dự) điểm yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ thành phần ⿰扌巴

handle, lever, knob; authority

bộ thủ thành phần ⿰木丙

Xuất hiện trong 7 câu