← Từ vựng
抢掠
qiǎng lüè
cướp phá; việc cướp phá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抢
urgent, rushed; to rob, to plunder
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌仓
掠
to pillage, to ransack
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌京
cướp phá; việc cướp phá
📄 Trang luyện viết (PDF)urgent, rushed; to rob, to plunder
to pillage, to ransack