中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
抢
掠
qiǎng lüè
+ Thêm vào bộ của tôi
cướp phá
việc cướp phá
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抢
urgent, rushed; to rob, to plunder
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌仓
掠
to pillage, to ransack
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌京
Chữ khó đọc · lüè
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 14:36
I SA-MU-ÊN 14:48
I SA-MU-ÊN 23:27
A-MỐT 3:11
NA-HÂM 2:9
XA-CHA-RI 14:1