中文圣经
Từ vựng
qiǎng lüè

cướp phá; việc cướp phá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

urgent, rushed; to rob, to plunder

bộ thủ thành phần ⿰扌仓

to pillage, to ransack

bộ thủ thành phần ⿰扌京

Xuất hiện trong 6 câu