中文圣经
Từ vựng
tái jǔ

nâng lên; ca ngợi; tôn trọng; lễ vệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carry, to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌台

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ thành phần ⿱兴扌

Xuất hiện trong 8 câu