中文圣经
← Từ vựng
拉亿
lā yì
Laish

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
亿

hundred million; many

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乙

Xuất hiện trong 6 câu