中文圣经
← Từ vựng
拉麦
lā mài
Lamech

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 11 câu