← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拉麦
lā mài
Lamech
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
wheat, barley, oats