中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拐
杖
guǎi zhàng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Gậy
nạng
gậy đi bộ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拐
to kidnap, to abduct; to turn; crutch
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌另
杖
cane, walking stick
bộ thủ
木
thành phần
⿰木丈
Chữ khó đọc · zhàng
Xuất hiện trong 4 câu
XA-CHA-RI 8:4
MA-THI-Ơ 10:10
MÁC 6:8
LU-CA 9:3