← Từ vựng
拐杖
guǎi zhàng
HSK 7
Gậy; nạng; gậy đi bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拐
to kidnap, to abduct; to turn; crutch
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌另
杖
cane, walking stick
bộ thủ 木thành phần ⿰木丈
Gậy; nạng; gậy đi bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)to kidnap, to abduct; to turn; crutch
cane, walking stick