中文圣经
← Từ vựng
拐杖
guǎi zhàng
HSK 7
Gậynạnggậy đi bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拐

to kidnap, to abduct; to turn; crutch

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌另
杖

cane, walking stick

bộ thủ 木thành phần ⿰木丈Chữ khó đọc · zhàng

Xuất hiện trong 4 câu