中文圣经
Từ vựng
nǐ dìng
HSK 7

soạn thảo; lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to draft, to plan; to intend

bộ thủ thành phần ⿰扌以

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 5 câu