中文圣经
Từ vựng
yōng

ôm; bao quanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng

bộ thủ thành phần ⿰扌用

Xuất hiện trong 4 câu