中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拥
yōng
ôm; bao quanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拥
to have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌用
Xuất hiện trong 4 câu
LU-CA 8:45
CÔNG VỤ 7:57
CÔNG VỤ 14:5
CÔNG VỤ 19:29